tight fitting
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa khít, bó sát: "tight fitting" mô tả quần áo hoặc vật dụng được thiết kế để ôm sát cơ thể hoặc bề mặt, không có khoảng trống thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy bó sát đến bữa tiệc.)
- (Đôi găng tay vừa khít giúp anh ấy cầm nắm dụng cụ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tight fitting" + danh từ: dùng để nhấn mạnh sự vừa vặn chính xác.
- The tight fitting lid kept the jar sealed. (Cái nắp vừa khít giữ cho lọ được kín.)
"tight fitting" trong ngữ cảnh kỹ thuật: chỉ sự khớp nối chính xác giữa các bộ phận.
- Engineers required tight fitting joints to prevent leaks. (Các kỹ sư yêu cầu các mối nối vừa khít để ngăn rò rỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tight-fitting (adj): cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- He preferred tight-fitting jeans. (Anh ấy thích quần jean bó sát.)
- Tightly-fitting (adj): nhấn mạnh mức độ bó sát.
- The tightly-fitting suit was uncomfortable. (Bộ đồ bó sát rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Snug: vừa vặn, ôm khít (thường dùng cho quần áo hoặc không gian nhỏ).
- The coat is snug around the shoulders. (Chiếc áo khoác vừa vặn quanh vai.)
- Close-fitting: ôm sát, vừa khít (tương tự "tight fitting").
- Close-fitting helmets are safer. (Mũ bảo hiểm ôm sát an toàn hơn.)
Các cụm từ liên quan
- Tight fit: sự vừa khít (danh từ).
- The shoe is a tight fit for my foot. (Chiếc giày vừa khít với chân tôi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "tight fitting". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Fit like a glove: vừa như in, rất vừa vặn. - This jacket fits like a glove. (Chiếc áo khoác này vừa như in.)